Dịch

Uber problem

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trong luật và quy hoạch đô thị, những thách thức mà các đô thị phải đối mặt khi quản lý các công ty mạng lưới giao thông đa quốc gia lớn (TNC)danh từ riêngIn urban law and planning, the challenges facing municipalities when regulating major multinational transport network companies (TNCs).

Ví dụ

  • , .

AI