Nghĩa chính
- Tăng trưởng màu mỡ, phong phú, kết quả; sự dồi dào, nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)Fertile growth, abundance, fruitfulness; copiousness, plenty.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiuberte
- từ tiếng Pháp trung đạiuberté
- từ tiếng Latinhūbertās