Dịch

Tutor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TutorDạng gốc (base form)
  2. TutorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-tutordanh từGia sư tham gia vào e-learning
peer tutorBạn dạy kèm
maths tutorGia sư toán
tutor groupNhóm học kèm
private tutorGia sư riêng
personal tutorCố vấn học tập cá nhân

AI