Tutor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TutorDạng gốc (base form)
- TutorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-tutordanh từ | danh từ | Gia sư tham gia vào e-learning |
| peer tutor | Bạn dạy kèm | |
| maths tutor | Gia sư toán | |
| tutor group | Nhóm học kèm | |
| private tutor | Gia sư riêng | |
| personal tutor | Cố vấn học tập cá nhân |