Nghĩa chính
- Sự dạy kèmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tutorage
- Cuộc lang thang; một kẻ mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wandering; a vagary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tutoryDạng gốc (base form)
- tutoriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha