Dịch

tutory

danh từ (noun)
/ˈtuːtəɹi/

Nghĩa chính

  1. Sự dạy kèmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tutorage
  2. Cuộc lang thang; một kẻ mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wandering; a vagary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tutoryDạng gốc (base form)
  2. tutoriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI