e-tutor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gia sư tham gia vào e-learningdanh từA tutor involved in e-learning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-tutorDạng gốc (base form)
- e-tutorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-tutoringdanh từ | danh từ | Dạy học qua các phương tiện điện tử, đặc biệt là Internet |
| e-tutorshipdanh từ | danh từ | Vai trò của giáo viên điện tử |