Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acudiente
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/akuˈdjente/
Nghĩa chính
1
Gia sư
danh từ
tutor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acudiente
Dạng gốc
(base form)
acudiente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tutor
Thầy phụ đạo
AI
1
Gia sư
1
Gia sư
1
Gia sư