Tunnel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tunneldanh từ riêngA locality in the City of Launceston, northern Tasmania, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| light at the end of the tunneldanh từ | danh từ | Tình hình tốt hơn sau thời gian dài khó khăn |
| tunnel visiondanh từ | danh từ | Tầm nhìn ống |
| Channel Tunneldanh từ riêng | danh từ riêng | Đường hầm nhân tạo dưới eo biển Manche nối liền Anh và Pháp |
| sun tunneldanh từ | danh từ | Giếng trời hình kênh có nội thất phản chiếu để cho phép ánh sáng mặt trời chiếu vào căn phòng không nằm ngay dưới mái nhà |
| air tunneldanh từ | danh từ | Ống lớn được sử dụng để thông gió |
| ear tunneldanh từ | danh từ | Món đồ trang sức hình tròn có lỗ ở giữa, vừa với dái tai đã được kéo căng |
| tunnel netdanh từ | danh từ | Lưới rộng ở miệng và hẹp ở đầu kia |
| base tunneldanh từ | danh từ | Đường hầm xuyên qua chân đèo, thay vì xuyên qua các sườn núi phía trên |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc TunnelNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha