Dịch

tunnelful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một đường hầmdanh từEnough to fill a tunnel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tunnelfulDạng gốc (base form)
  2. tunnelfulsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] Bolg Ylorc […]

AI