Trim
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TrimDạng gốc (base form)
- TrimsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)trim tabBề mặt điều khiển được đặt bên trong hoặc gắn vào một bề mặt điều khiển lớn hơn giúp cắt bớt để đạt được tư thế mong muốn mà không cần phải nhập liên tục vào các bề mặt điều khiển chính (ví dụ: cánh hoa thị và bánh lái)trim lineĐường rõ ràng ở sườn thung lũng được hình thành bởi sông băng, đánh dấu mức cao nhất gần đây nhất của sông băngtrim-tramChuyện vặt vãnh vô giá trịtrim trailĐường mòn ngoài trời để đi bộ hoặc chạy bộ, được trang bị các trạm tập thể dục bằng gỗ để phát triển khả năng giữ thăng bằng, sức mạnh và khả năng phối hợptrim partyTrò đùa trong đó một đám đông thủy thủ đoàn di chuyển xung quanh một chiếc tàu ngầm để gây khó khăn cho việc sắp xếp đường viền của con tàu một cách chính xácin fighting trimTrong tình trạng hoặc sự chuẩn bị tốt; sẵn sàng đương đầu với thử thách