Dịch

trim tab

danh từ (noun)
US/ˈtɹɪm ˈtæb/

Nghĩa chính

  1. Bề mặt điều khiển được đặt bên trong hoặc gắn vào một bề mặt điều khiển lớn hơn giúp cắt bớt để đạt được tư thế mong muốn mà không cần phải nhập liên tục vào các bề mặt điều khiển chính (ví dụ: cánh hoa thị và bánh lái)danh từA control surface set within or attached to a larger control surface that provides trim to obtain a desired attitude without constant inputs to the primary control surfaces (e.g., ailerons and rudders).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trim tabDạng gốc (base form)
  2. trim tabsSố nhiều (plural)

AI