Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Họ của người Anh và người Ireland, biến thể của Trumbledanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English and Irish surname, variant of Trumble.
- Một họ từ tiếng Pháp, biến thể Mỹ hóa của Tremblaydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French, Americanized variant of Tremblay.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cullman, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Cullman County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận La Plata, Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in La Plata County, Colorado.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TrimbleDạng gốc (base form)
- TrimblesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trimble Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bedford |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Crawford
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Crawford, IllinoisAn unincorporated community in Crawford County, Illinois.
Ví dụ
- non-Indian .