Dịch

trim trail

danh từ (noun)
US/ˈtɹɪm ˈtɹeɪl/

Nghĩa chính

  1. Đường mòn ngoài trời để đi bộ hoặc chạy bộ, được trang bị các trạm tập thể dục bằng gỗ để phát triển khả năng giữ thăng bằng, sức mạnh và khả năng phối hợpdanh từAn outdoor trail for walking or jogging, furnished with wooden exercise stations to develop balance, strength and coordination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trim trailDạng gốc (base form)
  2. trim trailsSố nhiều (plural)

AI