Dịch

Treasure

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TreasureDạng gốc (base form)
  2. TreasuresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

treasure mapdanh từBản đồ kho báu
national treasuredanh từBảo vật quốc gia
treasure chestdanh từRương kho báu
treasure huntdanh từCuộc truy tìm kho báu
treasure citydanh từThành phố chứa đựng rất nhiều của cải, đặc biệt là thành phố từng là đối tượng bị cướp bóc bởi những kẻ chinh phục
treasure shipdanh từLoại tàu Trung Quốc rộng lớn, nhiều cột buồm được sử dụng trong các chuyến đi tìm kho báu của nhà Minh, do Zheng He chỉ huy vào nửa đầu thế kỷ 15, được sử dụng cho mục đích chỉ huy và vận chuyển kho báu
Treasure Statedanh từ riêngBiệt danh chính thức của Montana: một tiểu bang của Hoa Kỳ
treasure housedanh từKho bạc

AI