Treasure
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TreasureDạng gốc (base form)
- TreasuresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| treasure mapdanh từ | danh từ | Bản đồ kho báu |
| national treasuredanh từ | danh từ | Bảo vật quốc gia |
| treasure chestdanh từ | danh từ | Rương kho báu |
| treasure huntdanh từ | danh từ | Cuộc truy tìm kho báu |
| treasure citydanh từ | danh từ | Thành phố chứa đựng rất nhiều của cải, đặc biệt là thành phố từng là đối tượng bị cướp bóc bởi những kẻ chinh phục |
| treasure shipdanh từ | danh từ | Loại tàu Trung Quốc rộng lớn, nhiều cột buồm được sử dụng trong các chuyến đi tìm kho báu của nhà Minh, do Zheng He chỉ huy vào nửa đầu thế kỷ 15, được sử dụng cho mục đích chỉ huy và vận chuyển kho báu |
| Treasure Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh chính thức của Montana: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| treasure housedanh từ | danh từ | Kho bạc |
Họ từ (word family)
cùng gốc TreasureNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha