Nghĩa chính
- Thành phố chứa đựng rất nhiều của cải, đặc biệt là thành phố từng là đối tượng bị cướp bóc bởi những kẻ chinh phụcdanh từA city containing great riches, especially one that was the object of plunder by conquistadors.
- Cấu trúc hoặc nhà kho kiên cố, nơi lưu giữ ngũ cốc, vật tư quân sự, kim loại quý và các tài nguyên có giá trị khácdanh từA fortified structure or storehouse where grain, military supplies, precious metals, and other valuable resources were kept.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- treasure cityDạng gốc (base form)
- treasure citiesSố nhiều (plural)