Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treasuress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thủ quỹ
danh từ
A female treasurer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
treasuress
Dạng gốc
(base form)
treasuress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
tresoresse
AI
1
Nữ thủ quỹ
1
Nữ thủ quỹ
1
Nữ thủ quỹ