Dịch

Trader

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TraderDạng gốc (base form)
  2. TradersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

day traderdanh từNhà giao dịch trong ngày
fur traderdanh từNgười đang tham gia vào việc buôn bán lông thú
slave traderdanh từThương nhân mua bán nô lệ
free traderdanh từNgười ủng hộ thương mại tự do
sole traderdanh từNgười buôn bán cá thể
floor traderdanh từNhà giao dịch tại sàn
swing traderdanh từNgười đang tham gia giao dịch swing
noise traderdanh từNgười giao dịch các sản phẩm tài chính (chẳng hạn như cổ phiếu) không dựa trên phân tích cơ bản

AI