tradership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa điểm hoặc doanh nghiệp buôn bán hoặc bán các mặt hàngdanh từA place or business that trades or sells items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tradershipDạng gốc (base form)
- tradershipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| post-tradership | Chưa có nghĩa | |
| sole tradership | Chưa có nghĩa |