Dịch

noise trader

danh từ (noun)
US/ˈnɔɪz ˈtɹeɪdɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người giao dịch các sản phẩm tài chính (chẳng hạn như cổ phiếu) không dựa trên phân tích cơ bảndanh từOne who trades financial products (such as stocks) not based on fundamental analysis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noise traderDạng gốc (base form)
  2. noise tradersSố nhiều (plural)

AI