Dịch

mercachifle

giống đực/cáidanh từ (noun)
/meɾkaˈt͡ʃifle/

Nghĩa chính

  1. Người buôn bán, người bán hàng rongdanh từtrader, hawker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mercachifleDạng gốc (base form)
  2. mercachiflesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [ ] puenta ; (), , .
  • , .

AI