mercachifle
giống đực/cáidanh từ (noun)
/meɾkaˈt͡ʃifle/
Nghĩa chính
- Người buôn bán, người bán hàng rongdanh từtrader, hawker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercachifleDạng gốc (base form)
- mercachiflesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- [ ] puenta ; (), , .
- , .