Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swing trader
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɹ
eɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người đang tham gia giao dịch swing
danh từ
One who is engaged in swing trading.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swing trader
Dạng gốc
(base form)
swing trader
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
swing trade
AI
1
Người đang tham gia giao dịch swing
1
Người đang tham gia giao dịch swing
1
Người đang tham gia giao dịch swing