Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trader
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thương nhân
danh từ
trader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trader
Dạng gốc
(base form)
trader
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
商人
shāng rén
Thương nhân, lái buôn
商
shāng
Thương nhân, lái buôn
Tiếng Anh
trader
Thương gia
AI
1
Thương nhân
1
Thương nhân
1
Thương nhân