Tower
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tháp Luân Đôndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đi với theThe Tower of London, especially seen as a place of imprisonment or punishment.
- Tower (họ)danh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname.; Alternative form of Towers.
- Tower (thành phố tại Minnesota)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Saint Louis County, Minnesota, United States.
- Hệ đo lường Towerdanh từđứng trước danh từ (attributive)Denoting the system of weights used by the Saxon and Norman English kings in their minting of coins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TowerDạng gốc (base form)
- TowersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)water towerBể chứa nước lớn, ở vị trí trên cao, đóng vai trò là bể chứa nước cục bộ; nước được bơm vào bể và cung cấp cho người tiêu dùng bằng trọng lựcchurch towerTháp chuông hoặc tháp chuôngcontrol towerĐài kiểm soátTower of LondonTháp Luân Đônclock towerTháp đồng hồbell towerTháp treo một chiếc chuông (hoặc một bộ chuông); một tháp chuông
Ví dụ
- !
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc TowerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha