Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
towerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tháp
danh từ
One who towers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
towerer
Dạng gốc
(base form)
towerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tower
+
-er
AI
1
Người tháp
1
Người tháp
1
Người tháp