towered
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tháptính từkhông so sánh (not comparable)Equipped with a tower.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ivory-toweredtính từ | tính từ | Học thuật quá mức, xa rời thực tế và vấn đề thực tế |