Dịch

towered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tháptính từkhông so sánh (not comparable)Equipped with a tower.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

ivory-toweredtính từHọc thuật quá mức, xa rời thực tế và vấn đề thực tế

AI