Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multitowered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều hơn một tòa tháp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having more than one tower.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
towered
AI
1
Có nhiều hơn một tòa tháp
1
Có nhiều hơn một tòa tháp
1
Có nhiều hơn một tòa tháp