Tough
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)tough guyKẻ cứng cỏi, kẻ bặm trợntough timesĐồng nghĩa với hard timestough callSự lựa chọn hoặc phán đoán khó thực hiện, đặc biệt là một lựa chọn chỉ liên quan đến hai lựa chọn thay thếtough act to followĐồng nghĩa với hard act to followtough it outĐồng nghĩa với tough outtough goingTình huống khó khăn