Dịch

tough times

danh từ (noun)
UK/ˈtʌf ˈtaɪmz/US/ˈtʊf ˈtaɪmz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hard timesdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of hard times.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI