Nghĩa chính
- Độ dai, độ bền gãydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Resistance to fracture when stressed, or the degree of such resistance.
- Sự kiên cường, tính cứng rắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fortitude; hardiness; mettle.
- Sự nan giải, sự gay godanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formidable difficulty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toughnessDạng gốc (base form)
- toughnessesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- toughness (on sth)sự cứng rắn (về việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| graph toughnessdanh từ | danh từ | Thước đo, được biểu thị bằng một số nguyên dương (ngoại trừ các biểu đồ hoàn chỉnh), về khả năng kết nối của biểu đồ |
Ví dụ
- .Đằng sau lớp mặt nạ cứng cỏi là một chiều sâu nội tâm vô hạn.
- .Sự cởi mở và cứng rắn là nét đặc trưng của nền ngoại giao Hàn Quốc.
- .Tôi vẫn nhớ cảm giác sợ hãi khi nhìn chăm chú vào gương mặt lộ rõ vẻ bộc trực và cứng rắn của ông ấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc toughnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha