Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rudeza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ruˈdeθa/
Nghĩa chính
1
Sự thô lỗ
danh từ
rudeness
2
Sự dẻo dai
danh từ
toughness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rudeza
Dạng gốc
(base form)
rudeza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
村
cūn
Quê mùa, thô lỗ
干
gān
Cộc lốc, thô lỗ
Tiếng Anh
toughness
Độ dai, độ bền gãy
rudeness
Sự thô lỗ, tính vô lễ
AI
1
Sự thô lỗ
2
Sự dẻo dai
1
Sự thô lỗ
2
Sự dẻo dai
1
Sự thô lỗ
2
Sự dẻo dai