zapatero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θapaˈteɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Khó; nấu chưa chíntính từtough; undercooked
- Thợ đóng giày; người thợ giàydanh từshoemaker; cobbler
- Giá giày; đồ nội thất để đựng giàydanh từshoe rack; piece of furniture for storing shoes
- Gọng vódanh từwater strider
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zapatero, a tus zapatoscụm từ | cụm từ | Thợ sửa giày, giữ nguyên ý kiến cuối cùng của bạn (dùng để chỉ trích ai đó phát biểu về một chủ đề mà không biết) |
| zapatero remendón | Thợ sửa giày (thợ sửa giày) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa