Dịch

zapatero

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θapaˈteɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khó; nấu chưa chíntính từtough; undercooked
  2. Thợ đóng giày; người thợ giàydanh từshoemaker; cobbler
  3. Giá giày; đồ nội thất để đựng giàydanh từshoe rack; piece of furniture for storing shoes
  4. Gọng vódanh từwater strider

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zapateroDạng gốc (base form)
  2. zapaterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zapaterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zapateraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

zapatero, a tus zapatoscụm từThợ sửa giày, giữ nguyên ý kiến cuối cùng của bạn (dùng để chỉ trích ai đó phát biểu về một chủ đề mà không biết)
zapatero remendónThợ sửa giày (thợ sửa giày)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI