Thermal
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Riverside, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in Riverside County, California, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thermal energydanh từ | danh từ | Nhiệt năng |
| -thermalhậu tố | hậu tố | Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ |
| thermal paperdanh từ | danh từ | Giấy được xử lý để thay đổi màu khi tiếp xúc với nhiệt, như được sử dụng trong máy in nhiệt |
| thermal breakdanh từ | danh từ | Chất cách nhiệt được đặt giữa hai dây dẫn nhiệt để giảm dòng nhiệt; thường được sử dụng trong cửa nhôm và cửa sổ |
| thermal death timedanh từ | danh từ | Lượng thời gian cần thiết để tiêu diệt một loại vi khuẩn cụ thể ở nhiệt độ cụ thể |
| thermal design powerdanh từ | danh từ | Lượng nhiệt tối đa được tạo ra bởi chip hoặc bộ phận máy tính mà hệ thống làm mát trong máy tính được thiết kế để tiêu tan dưới bất kỳ khối lượng công việc nào |
| thermal imagingdanh từ | danh từ | Nhiệt ảnh |
| thermal cameradanh từ | danh từ | Camera nhiệt |
Ví dụ
- , , , Carbon-Carbon , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ThermalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha