Dịch

thermal camera

danh từ (noun)
UK/ˈθɜːməl ˈkamɹə/US/ˈθɝməl ˈkæməɹə/

Nghĩa chính

  1. Camera nhiệtdanh từA camera that is sensitive to infrared radiation (heat) instead of visible light as with an ordinary camera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thermal cameraDạng gốc (base form)
  2. thermal camerasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (), forward-facing . .Cận cảnh chiếc camera nhiệt (trên), với một camera thường hướng về phía trước ở bên dưới. Những camera nhiệt đủ nhạy để nhận ra bất kỳ điểm nào trên đường ray có nhiệt độ cao hơn đáng kể so với khu vực lân cận.
  • .Tom dùng camera nhiệt để phát hiện rò rỉ trong tường.

AI