Dịch

thermally

A1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Về nhiệt độtrạng từkhông so sánh (not comparable)Regarding heat.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Mái nhà được cách nhiệt.

AI