Dịch

Texas tea

danh từ (noun)
US/ˈtɛk.sɪs ˈti/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Dầu thôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Crude oil.
  2. Dầu động cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Motor oil.
  3. Máy đánh bạc video có chủ đề về ngành công nghiệp dầu mỏ Texasdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A video slot machine that has a Texas oil industry theme.
  4. Biến thể của trà đá Long Island, một thức uống hỗn hợp cực mạnh được làm từ nhiều loại thành phần cồn, không có trà đá thực sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variation of Long Island iced tea, a highly potent mixed drink made of a variety of alcoholic ingredients, without any actual iced tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Texas teaDạng gốc (base form)
  2. Texas teasSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Trà đá
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Iced tea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , .

AI