Dịch

Tennis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tennisdanh từ riêngAn unincorporated community in Finney County, Kansas, United States.

Cụm từ (phrase)

tennis clubdanh từTổ chức có các thành viên chơi quần vợt cùng nhau
tennis courtdanh từSân quần vợt
table tennisdanh từBóng bàn
tennis playerdanh từNgười chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợt
tennis balldanh từQuả bóng cao su rỗng, nảy, được điều áp và phủ bằng nỉ màu vàng, thường được sử dụng trong trò chơi quần vợt
table tennis playerdanh từNgười chơi bóng bàn, đặc biệt là chuyên nghiệp
deck tennisdanh từMôn thể thao lai kết hợp các yếu tố của quần vợt và quoits
ring tennisdanh từMôn thể thao tennikoit

AI