Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tennist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tay vợt
danh từ
A tennis player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tennist
Dạng gốc
(base form)
tennist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tennis
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tenista
Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợt
AI
1
Tay vợt
1
Tay vợt
1
Tay vợt