Dịch

table tennis

A2danh từ (noun)
UK/ˈteɪbl̩ ˈtɛnɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bóng bàndanh từkhông đếm được (uncountable)A game or sport (similar to tennis) that involves the hitting of a light plastic ball with rackets (called paddles, or bats in Britain) across a table fashioned like a miniature tennis court.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

table tennis playerdanh từNgười chơi bóng bàn, đặc biệt là chuyên nghiệp
table tennis balldanh từĐồng nghĩa với ping pong ball
table tennis tabledanh từChiếc bàn có kích thước đặc biệt với lưới thấp ngang qua để chơi trò chơi bóng bàn
para-table tennisdanh từPhiên bản chuyển thể của môn thể thao bóng bàn dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • AI-powered .Một robot chạy bằng AI đã đánh bại các tuyển thủ hàng đầu trong môn bóng bàn, đánh dấu một thành tựu quan trọng cho một máy móc đối đầu với vận động viên con người trong một môn thể thao cạnh tranh thực tế.
  • ?Bạn có vợt bóng bàn không?
  • .Đến và chơi bóng bàn đi.

AI