Nghĩa chính
- Bóng bàndanh từkhông đếm được (uncountable)A game or sport (similar to tennis) that involves the hitting of a light plastic ball with rackets (called paddles, or bats in Britain) across a table fashioned like a miniature tennis court.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| table tennis playerdanh từ | danh từ | Người chơi bóng bàn, đặc biệt là chuyên nghiệp |
| table tennis balldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ping pong ball |
| table tennis tabledanh từ | danh từ | Chiếc bàn có kích thước đặc biệt với lưới thấp ngang qua để chơi trò chơi bóng bàn |
| para-table tennisdanh từ | danh từ | Phiên bản chuyển thể của môn thể thao bóng bàn dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- AI-powered .Một robot chạy bằng AI đã đánh bại các tuyển thủ hàng đầu trong môn bóng bàn, đánh dấu một thành tựu quan trọng cho một máy móc đối đầu với vận động viên con người trong một môn thể thao cạnh tranh thực tế.
- ?Bạn có vợt bóng bàn không?
- .Đến và chơi bóng bàn đi.