Dịch

para-table tennis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên bản chuyển thể của môn thể thao bóng bàn dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)An adaptation of the sport of table tennis for athletes with a physical disability.

Nguồn gốc (etymology)

AI