Tee
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Ogoni được nói ở Nigeriadanh từ riêngAn Ogoni language spoken in Nigeria.
- Một họ Trung Quốc từ tiếng Phúc Kiếndanh từ riêngA Chinese surname from Hokkien.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TeeDạng gốc (base form)
- TeesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- TeeoffĐánh cú đánh đầu tiên vào lỗ, từ điểm phát bóng
- TeeupĐặt một quả bóng golf trên một điểm phát bóng
Cụm từ khác (phrase)pie teeĐồng nghĩa với kueh pie teerun teeỐng nối chữ T có đầu nối dạng lỗ ở một đầu thẳng và nhánh, và đầu nối dạng lỗ ở đầu thẳng còn lạitee-teeNước tiểutee heeÂm thanh của một tiếng cười khúc khíchbaby teeÁo phông được thiết kế dành cho trẻ sơ sinhband teeÁo thun có in tên hoặc logo của ban nhạc