Dịch

teest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổ phần của thợ thiếcdanh từA tinsmith's stake.
  2. Cái đe nhỏdanh từA small anvil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teestDạng gốc (base form)
  2. teestsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI