Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổ phần của thợ thiếc
danh từ
A tinsmith's stake.
2
Cái đe nhỏ
danh từ
A small anvil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teest
Dạng gốc
(base form)
teest
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tas
Đe nhỏ
AI
1
Cổ phần của thợ thiếc
2
Cái đe nhỏ
1
Cổ phần của thợ thiếc
2
Cái đe nhỏ
1
Cổ phần của thợ thiếc
2
Cái đe nhỏ