Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tas
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
/ˈtas/
Nghĩa chính
1
Đe nhỏ
danh từ
small anvil
2
Dạng lược âm đầu của estás
động từ
apheretic form of estás
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tas
Dạng gốc
(base form)
tas
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đe nhỏ
2
Dạng lược âm đầu của estás
1
Đe nhỏ
2
Dạng lược âm đầu của estás
1
Đe nhỏ
2
Dạng lược âm đầu của estás