Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đặt một quả bóng golf trên một điểm phát bóngđộng từTo place a golf ball on a tee.
- Chuyền bóng cho ai đó, tạo điều kiện cho cú sútđộng từTo pass the ball to someone, facilitating a shot.
- Đặt bóng vào điểm phát bóng, sẵn sàng cho trận đấuđộng từTo place the ball on a tee, ready for kickoff.
- Cho huấn luyện viên hoặc cầu thủ phạm lỗi kỹ thuậtđộng từTo give a coach or player a technical foul.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chuẩn bị
- Chuẩn bị; chuẩn bị sẵn sàngTo prepare; to make ready.
Ví dụ
- Johnson's free-kick Begovic's , .