Dịch

tee up

động từ (verb)
US/ˌti ˈʌp/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đặt một quả bóng golf trên một điểm phát bóngđộng từTo place a golf ball on a tee.
  2. Chuyền bóng cho ai đó, tạo điều kiện cho cú sútđộng từTo pass the ball to someone, facilitating a shot.
  3. Đặt bóng vào điểm phát bóng, sẵn sàng cho trận đấuđộng từTo place the ball on a tee, ready for kickoff.
  4. Cho huấn luyện viên hoặc cầu thủ phạm lỗi kỹ thuậtđộng từTo give a coach or player a technical foul.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tee upNguyên thể (infinitive)
  2. tees upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. teed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. teeing upPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chuẩn bị
  1. Chuẩn bị; chuẩn bị sẵn sàngTo prepare; to make ready.

Ví dụ

  • Johnson's free-kick Begovic's , .

AI