Nghĩa chính
- Âm thanh của một tiếng cười khúc khíchthán từThe sound of a giggle.
- Thốt lên tee hee; tạo ra một tiếng cười the thé; cười khúc khíchđộng từTo utter tee hee; to make a high-pitched laugh; to titter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tee heeNguyên thể (infinitive)
- tee heesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tee heedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tee hee'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tee heeingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tee hee heethán từ | thán từ | Âm thanh của một tiếng cười khúc khích |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitehee
- từ tiếng Anh cổhe he“hee hee”
Ví dụ
- ! ?
- tee-heeing .