Nghĩa chính
- Khè khè, hì hì, khúc khíchthán từAn approximation to the sound of a mischievous giggle.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihehe
- từ tiếng Anh cổhe he
Ví dụ
- , .Thế là quần của anh ấy tuột xuống, hì hì.
- , .Hì hì, tôi đúng là một kẻ ngốc.
- , .Hì hì, tôi là một củ khoai tây.