Dịch

hehe

C1thán từ (interjection)
US/hɛhɛ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khè khè, hì hì, khúc khíchthán từAn approximation to the sound of a mischievous giggle.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihehe
  2. từ tiếng Anh cổhe he

Ví dụ

  • , .Thế là quần của anh ấy tuột xuống, hì hì.
  • , .Hì hì, tôi đúng là một kẻ ngốc.
  • , .Hì hì, tôi là một củ khoai tây.

AI