Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jeje
B1
thán từ
(interjection)
/ˈxexe/
Nghĩa chính
1
Hehe (bắt chước cười)
thán từ
hehe (imitating laughter)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jeje
jeje
o
Một giọng ở nhiều vùng khác nhau ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, loại bỏ hoặc chuyển âm /s/ thành /x/ hoặc /h/ ở vị trí đầu âm tiết
danh từ
jeje
nero
Loài gặm nhấm
danh từ
Từ liên quan
(related word)
jaja
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hehe
Khè khè, hì hì, khúc khích
Hehe
Người Bantu ở Tanzania
Xuất hiện ở từ khác
jaja
đồng nghĩa, dễ nhầm
cũng là tiếng cười nhẹ, thường dùng trong tin nhắn
AI
1
Hehe (bắt chước cười)
1
Hehe (bắt chước cười)
1
Hehe (bắt chước cười)