Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hehe
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Người Bantu ở Tanzania
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A Bantu people of Tanzania.
2
Tiếng nói của người Hehe
danh từ riêng
The language of the Hehe people.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kihehe
Wahehe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jeje
Hehe (bắt chước cười)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hehe
Hehe
ya
Là người bản địa hoặc cư dân của Vương quốc Heheya ở miền trung và miền tây Ấn Độ
danh từ
AI
1
Người Bantu ở Tanzania
2
Tiếng nói của người Hehe
1
Người Bantu ở Tanzania
2
Tiếng nói của người Hehe
1
Người Bantu ở Tanzania
2
Tiếng nói của người Hehe