Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaja
A1
thán từ
(interjection)
Hay gặp
/ˈxaxa/
Nghĩa chính
1
haha
interj
A1
A sound of light laughter, like “haha”, used in informal writing.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jaja
jaja
ja
Ha ha, haha
thán từ
A1
jaja
já
hahaha
chưa dịch
thán từ
Từ liên quan
(related word)
jeje
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haha
Ha ha
Xuất hiện ở từ khác
lol
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
haha
1
haha
1
haha