lol
A1trợ từ (particle)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- haha, cười phá lên.A1An informal interjection used to express amusement, often written LOL.
- vui thôi, đùa thôi.A2A message-final particle that makes a remark light or casual without necessarily expressing laughter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lolDạng gốc (base form)
- lolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for the lols | Cho vui | |
| lol moment | Khoảnh khắc buồn cười | |
| ice loldanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của ice lolly |
| tol-loltính từ | tính từ | Vừa vừa, kha khá |
| LOL in NADdanh từ | danh từ | Viết tắt của little old lady in no apparent distress |
3 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Âm thanh vô nghĩa trong bài hát
- Used in song as a nonsense syllable.
Họ từ (word family)
cùng gốc lol- lollerKẻ lang thang nhàn rỗidanh từ
- lolcatDạng tiếng Anh có chủ ý sai chính tả và kỳ quặc về mặt ngữ pháp gắn liền với chú thích của những hình ảnh như vậydanh từ
- LOLWUTPhản ứng bối rối hoặc mỉa mai đối với một tuyên bố gây nhầm lẫn, cường điệu hoặc ngu ngốcthán từ
- lollerskatesBiến thể huyền ảo của LOL (“cười thành tiếng”), thường được liên kết với ảnh GIF ASCII có hình người que đang trượt patin trên từ "LOL"thán từ
Ví dụ
- ?Cậu kém thật vậy luôn đấy à haha?
- , .Haha, cái này buồn cười quá.
- , !Và trên suốt đường tới Dublin, oắc phô lol le ra!