Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ lang thang nhàn rỗi
danh từ
An idle vagabond.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loller
Dạng gốc
(base form)
loller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
loll
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loller
loller
skates
Biến thể huyền ảo của LOL (“cười thành tiếng”), thường được liên kết với ảnh GIF ASCII có hình người que đang trượt patin trên từ "LOL"
thán từ
loller
coaster
Biến thể huyền ảo của LOL (“cười thành tiếng”)
thán từ
AI
1
Kẻ lang thang nhàn rỗi
1
Kẻ lang thang nhàn rỗi
1
Kẻ lang thang nhàn rỗi