Nghĩa chính
- Hành động lười biếng hoặc lười biếng khi ngả lưng; tựa vào; nằm thoải máiđộng từnội động từ (intransitive)To act lazily or indolently while reclining; to lean; to lie at ease.
- Thè ra từ miệng, giống như lưỡi của một con vật nóng lên vì gắng sứcđộng từnội động từ (intransitive)To hang extended from the mouth, like the tongue of an animal heated from exertion.
- (lưỡi) thè ra khỏi miệngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To let (the tongue) hang from the mouth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
- lollaboutĐồng nghĩa với loll around
- lollaroundLãng phí thời gian bằng cách thư giãn, ngồi, ngả lưng và lười biếng
Cụm từ khác (phrase)lolly upThông báo về
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilollen
- từ tiếng Hà Lan trung đạilollen
Họ từ (word family)
cùng gốc lollVí dụ
- Liv's .
- , , , .
- , , , , dog’s ; […]